hồng tích
Định nghĩa
- Danh từ (Địa chất, Địa lý):
- Phù sa cổ, trầm tích do nước lũ để lại: "hồng tích" chỉ lớp đất, cát, sỏi do nước lũ hoặc băng hà để lại từ thời kỳ địa chất cổ xưa, thường có màu đỏ hoặc vàng đặc trưng.
- Đất phù sa cổ: Trong địa chất, "hồng tích" còn được dùng để gọi các loại đất trầm tích hình thành từ thế Canh Tân (Pleistocene), thường giàu oxit sắt, tạo nên màu hồng hoặc đỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Lớp trầm tích cổ này được tạo ra bởi băng hà từ thời kỳ địa chất xa xưa.)
- (Các nhà khoa học tìm thấy một khu vực đất phù sa cổ rộng lớn tại miền Bắc.)
- (Màu sắc của loại đất này giúp các nhà địa chất xác định niên đại và lịch sử hình thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trầm tích hồng tích": cụm từ chuyên ngành để chỉ các lớp trầm tích có nguồn gốc từ thời kỳ băng hà hoặc lũ lụt cổ đại.
- Các mẫu trầm tích hồng tích giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về biến đổi khí hậu trong quá khứ. (Những mẫu vật này cung cấp dữ liệu về thời tiết và môi trường thời cổ đại.)
"bồi tích hồng tích": dạng đất bồi tụ từ các dòng chảy cổ xưa.
- Khu vực đồng bằng này có lớp bồi tích hồng tích dày, chứng tỏ từng là lòng sông cổ. (Lớp đất dày này cho thấy nơi đây từng có dòng nước chảy mạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Phù sa (danh từ): đất cát do nước sông bồi đắp, thường màu mỡ, nhưng khác "hồng tích" ở chỗ có niên đại trẻ hơn.
- Phù sa sông Hồng giúp đồng bằng Bắc Bộ trở nên trù phú. (Đất phù sa mới bồi đắp hàng năm.)
Trầm tích (danh từ): vật chất lắng đọng trong nước hoặc không khí, bao gồm cả hồng tích và các loại khác.
- Trầm tích biển chứa nhiều hóa thạch. (Các lớp trầm tích dưới đáy biển.)
Từ đồng nghĩa
- Phù sa cổ: đất bồi tụ từ thời kỳ địa chất xa xưa.
- Đất hồng thổ: loại đất có màu đỏ, thường là hồng tích.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "hồng tích" trong tiếng Việt, do đây là thuật ngữ chuyên ngành.)